面する

men suru

Que signifie "面する" ?

hướng ra

このホテルは海に面している。

Khách sạn này hướng ra biển.


Comment bien utiliser "面する" ?

trang trọng

hướng về phía (một nơi, vật thể, hoặc phương hướng) như nhìn ra hoặc giáp ranh

部屋は公園に面している。

Căn phòng hướng ra công viên.

この建物は南に面している。

Tòa nhà này hướng về phía nam.

Thường dùng để miêu tả vị trí địa lý của tòa nhà, căn phòng, hoặc khu vực. Có thể kết hợp với các phương hướng (東、西、南、北) hoặc các địa điểm cụ thể (海、山、公園).

Cụm từ kết hợp

海に面するhướng ra biển公園に面するhướng ra công viên南に面するhướng về phía nam

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

面することcụm từ
sự hướng ra, sự giáp ranh

Mẹo hay

Phân biệt với 向かう

'面する' nhấn mạnh vào vị trí địa lý (hướng ra, giáp ranh), trong khi '向かう' nhấn mạnh vào hành động di chuyển hướng về phía nào đó (ví dụ: 家に向かう - hướng về nhà).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

面する luôn đi kèm với trợ từ に (ni) để chỉ phương hướng hoặc địa điểm. Không dùng を (wo) hoặc で (de) trong cấu trúc này.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 面 (men, nghĩa là 'bề mặt', 'mặt') + する (suru, nghĩa là 'làm', 'trở thành'). Từ nguyên Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật cổ đại với nghĩa ban đầu là 'đối diện' hoặc 'tiếp giáp'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả vị trí địa lý. Không dùng để chỉ hướng di chuyển (ví dụ: 'hướng về phía trước' trong hành động).

Phân tích từ

面
mặt, bề mặt, phía
root
+
する
làm, trở thành
suffix
Từ Điển Nhật Việt