電圧

denatsu

Que signifie "電圧" en Vietnamese ?

điện áp

この回路の電圧は12ボルトです。

Điện áp của mạch này là 12 vôn.


Comment bien utiliser "電圧" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Kỹ thuật
chuyên ngành

Lượng điện thế giữa hai điểm trong mạch điện, đo bằng vôn (V).

高電圧の送電線を扱う際は注意が必要だ。

Cần chú ý khi làm việc với đường dây truyền tải điện cao áp.

このバッテリーの定格電圧は5Vです。

Điện áp định mức của pin này là 5V.

Thường được viết tắt là V (ví dụ: 100V). Trong tiếng Việt, 'điện áp' và 'hiệu điện thế' có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

高電圧điện áp cao低電圧điện áp thấp定格電圧điện áp định mức交流電圧điện áp xoay chiều直流電圧điện áp một chiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

電圧安定化cụm từ
ổn định điện áp

Mẹo hay

Phân biệt điện áp, dòng điện và công suất

Điện áp (V) là lực đẩy electron, dòng điện (A) là dòng chảy electron, công suất (W) là năng lượng tiêu thụ. Hãy nhớ công thức: P = V × I (Công suất = Điện áp × Dòng điện).

Quy tắc vàng

Sử dụng đơn vị đúng

Luôn ghi đơn vị kèm theo điện áp (V, kV, mV). Ví dụ: '12V' chứ không phải '12'.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ kanji 電 (điện, electricity) và 圧 (áp, pressure). Dịch sát nghĩa là 'áp suất điện' hoặc 'áp lực điện', phản ánh khái niệm lực đẩy electron trong mạch điện.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, vật lý và điện tử. Trong tiếng Việt, 'điện áp' là thuật ngữ chuẩn trong ngành điện, trong khi 'hiệu điện thế' thường được dùng trong giáo dục phổ thông.

Phân tích từ

電
điện, electricity
root
+
圧
áp, pressure/force
root
Từ Điển Nhật Việt