Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 限界値

限界値

genkai-chi

Que signifie "限界値" en Vietnamese ?

giá trị giới hạn

このシステムの限界値を超えるとエラーが発生します。

Nếu vượt quá giá trị giới hạn của hệ thống này, lỗi sẽ xảy ra.


Comment bien utiliser "限界値" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Công nghệ
trang trọng

Giá trị tối đa hoặc tối thiểu mà một đại lượng có thể đạt được trong một hệ thống, quá trình hoặc mô hình trước khi xảy ra sự cố, ngừng hoạt động hoặc thay đổi trạng thái.

半導体の限界値を超えると、性能が急激に低下する。

Nếu vượt quá giá trị giới hạn của chất bán dẫn, hiệu suất sẽ giảm mạnh.

この材料の限界値は摂氏1000度です。

Giá trị giới hạn của vật liệu này là 1000 độ C.

Trong kỹ thuật, giới hạn có thể đề cập đến ngưỡng vật lý (nhiệt độ, áp suất) hoặc ngưỡng logic (dung lượng, tốc độ).

chuyên ngành

Trong thống kê, giá trị ngưỡng (threshold) dùng để phân biệt các nhóm dữ liệu hoặc quyết định hành động.

検出の限界値を0.05に設定すると、偽陽性の確率が低くなる。

Nếu đặt ngưỡng phát hiện là 0.05, xác suất dương tính giả sẽ thấp.

Thường dùng trong kiểm định giả thuyết hoặc mô hình học máy.

Tài chính
trang trọng

Trong tài chính, giá trị giới hạn (ví dụ: giới hạn nợ, giới hạn rủi ro) nhằm kiểm soát rủi ro hoặc tuân thủ quy định.

銀行は顧客ごとに与信の限界値を設定している。

Ngân hàng thiết lập giới hạn tín dụng riêng cho từng khách hàng.

Có thể liên quan đến Basel Accords hoặc quy định nội bộ.

Cụm từ kết hợp

限界値を超えるvượt quá giới hạn限界値を設定するthiết lập giới hạn限界値に達するđạt đến giới hạn

Từ đồng nghĩa

閾値最大値最小値限界点

Từ trái nghĩa

許容値基準値

Cụm từ liên quan

限界に達するcụm từ
đạt đến giới hạn
限界を超えるcụm từ
vượt giới hạn

Mẹo hay

Phân biệt 限界値 và 閾値

限界値 nhấn mạnh vào 'giới hạn' (có thể là tối đa hoặc tối thiểu), trong khi 閾値 (threshold) thường chỉ ngưỡng phân biệt trong thống kê hoặc kiểm định. Ví dụ: 'nhiệt độ giới hạn' là 限界値, 'ngưỡng p-value' là 閾値.

Quy tắc vàng

Sử dụng 限界値 trong ngữ cảnh chuyên ngành

Từ này chủ yếu dùng trong văn bản kỹ thuật, báo cáo khoa học hoặc tài liệu chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường, ưu tiên dùng 'giới hạn' hoặc 'ngưỡng' để tránh gây khó hiểu.

Nguồn gốc từ

限界 (げんかい) có nghĩa là 'giới hạn' (từ Hán Việt: 限 giới, 界 giới), 値 (ち) có nghĩa là 'giá trị'. Kết hợp thành 'giá trị giới hạn', thường dùng trong khoa học kỹ thuật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, báo cáo khoa học hoặc tài liệu chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'giới hạn' hoặc 'ngưỡng' thay thế, tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

限界
giới hạn
root
+
値
giá trị
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.