Looking up...
地震の後、多くの避難民が避難所に集まった。
Sau trận động đất, nhiều dân tị nạn đã tập trung tại nơi sơ tán.
Người phải rời bỏ nơi sinh sống do thiên tai, chiến tranh hoặc xung đột
戦争によって多くの避難民が発生した。
Do chiến tranh, đã có rất nhiều dân tị nạn xuất hiện.
台風の被害を受けた地域の避難民に支援物資が届けられた。
Hàng cứu trợ đã được chuyển đến dân tị nạn tại khu vực chịu ảnh hưởng của bão.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhân đạo, báo chí hoặc luật pháp quốc tế. Có thể thay thế bằng 'người tị nạn' (tuy nhiên, 'tị nạn' thường ám chỉ lý do chính trị, còn 'tị nạn' trong 'dân tị nạn' bao gồm cả lý do thiên tai).
'Dân tị nạn' bao gồm cả những người rời bỏ nhà cửa do thiên tai, chiến tranh hoặc xung đột, trong khi 'người tị nạn' thường ám chỉ những người rời bỏ quê hương do lo sợ bị bức hại (theo định nghĩa pháp lý của UNHCR).
Khi đề cập đến những người phải rời bỏ nhà cửa do thảm họa thiên nhiên (bão, động đất, lũ lụt), hãy dùng 'dân tị nạn' thay vì 'người tị nạn' để tránh nhầm lẫn về mặt pháp lý.
避難 (hinan: tị nạn, lánh nạn) + 民 (min: dân, người) — từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa ban đầu là 'người phải rời bỏ nhà cửa do thiên tai'.
Trong tiếng Việt, 'dân tị nạn' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'người tị nạn' hoặc 'dân chạy nạn' (ít trang trọng hơn).