遠く
Que signifie "遠く" ?
xa xôi遠くの山が見える。
Tôi có thể nhìn thấy ngọn núi ở xa.
Comment bien utiliser "遠く" ?
Nơi xa xôi, xa khỏi vị trí hiện tại; khoảng cách lớn về không gian.
彼は遠くの島に引っ越した。
Anh ấy đã chuyển đến sống ở một hòn đảo xa xôi.
遠くから声が聞こえた。
Tôi nghe thấy tiếng nói từ nơi xa.
Thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý, có thể kết hợp với các từ chỉ phương hướng (e.g., 遠くの北, 遠くへ).
Thời gian xa xôi trong quá khứ hoặc tương lai; khoảng cách lớn về thời gian.
遠くの未来を想像する。
Tưởng tượng về tương lai xa xôi.
Ít phổ biến hơn nghĩa không gian, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 遠く và 遠い
遠く chủ yếu đóng vai trò danh từ/trạng từ, trong khi 遠い là tính từ bổ nghĩa cho danh từ (例: 遠い国).
Quy tắc vàng
Sử dụng 遠く trong câu
Luôn đi kèm với trợ từ chỉ vị trí (に, で, へ) hoặc danh từ chỉ phương hướng khi muốn chỉ rõ vị trí (例: 遠くの山に登る).
Nguồn gốc từ
Từ 遠い (とおい, tōi, xa) + hậu tố chỉ trạng thái/địa điểm く (-ku). Hán Việt: 遠 (viễn) + く (âm tiết chỉ trạng thái).
Ghi chú sử dụng
1. Có thể dùng như danh từ (例: 遠くを見る) hoặc trạng từ (例: 遠くにある). 2. Trong văn nói thân mật, thường dùng 遠いところ thay thế. 3. Kết hợp với các từ chỉ phương hướng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., 遠くの北, 遠くへ向かう).