Looking up...
この答えは違います
Câu trả lời này sai
khác nhau, không giống nhau
二人の意見は違います
Hai ý kiến của họ khác nhau
Dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai vật, người, hoặc ý kiến
sai, không đúng
あなたの計算は違います
Bạn tính sai rồi
Dùng khi một kết quả hoặc thông tin không chính xác
Từ '違う' (chigau) có gốc từ Hán Việt 'sai' (sai), có nghĩa là 'khác' hoặc 'sai'
Từ này thường được dùng trong các tình huống hàng ngày để chỉ sự khác biệt hoặc sai sót. Có thể dùng với 'よ' hoặc 'ね' để làm mềm dịu câu nói.