過量

karyō

Que signifie "過量" ?

quá mức

この薬は過量に服用してはいけません。

Thuốc này không được uống quá liều.


Comment bien utiliser "過量" ?

trang trọng

số lượng vượt quá mức cần thiết hoặc cho phép, thường gây hại.

過量摂取は健康に悪影響を及ぼす可能性があります。

Việc tiêu thụ quá mức có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

アルコールの過量摂取は肝臓に負担をかけます。

Uống rượu quá mức gây gánh nặng cho gan.

Thường dùng trong y tế, dinh dưỡng, hoặc cảnh báo an toàn.

Cụm từ kết hợp

過量摂取tiêu thụ quá mức過量投与liều dùng quá mức過量生産sản xuất thừa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 過量 và 多量

過量 mang nghĩa tiêu cực (quá mức gây hại), trong khi 多量 chỉ đơn thuần là 'nhiều' (có thể trung tính). Ví dụ: 多量の水 (nhiều nước) không nhất thiết gây hại.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

過量 luôn gắn liền với cảnh báo sức khỏe hoặc hậu quả tiêu cực. Không dùng để nói về sự phong phú thông thường.

Nguồn gốc từ

過 (karyō) = vượt quá, 量 (ryō) = lượng. Kết hợp từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'lượng vượt quá'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh cảnh báo sức khỏe, an toàn thực phẩm, hoặc quản lý liều lượng thuốc. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'quá nhiều' (ví dụ: 過量の水 = quá nhiều nước).

Phân tích từ

過
vượt quá
prefix
+
量
lượng
root
Từ Điển Nhật Việt