運輸
Que signifie "運輸" ?
vận chuyển hàng hóa và ngườiこの会社は国際運輸に特化している。
Công ty này chuyên về vận chuyển quốc tế.
Comment bien utiliser "運輸" ?
trang trọng
Hoạt động vận chuyển hàng hóa và người qua các phương tiện giao thông
陸運、海運、空運の3つの運輸方式がある。
Có ba phương thức vận chuyển là đường bộ, đường biển và đường hàng không.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực vận tải và thương mại quốc tế.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'vận chuyển' (運輸) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ '運' (vận chuyển) và '輸' (chuyển giao).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '運輸' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong ngành vận tải và thương mại.
Phân tích từ
運
vận chuyển
root輸
chuyển giao
rootTừ Điển Nhật Việt