Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 軍事同盟

軍事同盟

ぐんじどうめい

Que signifie "軍事同盟" ?

liên minh quân sự

日本はアメリカと軍事同盟を結んでいます。

Nhật Bản đã thiết lập liên minh quân sự với Mỹ.


Comment bien utiliser "軍事同盟" ?

trang trọng

Sự liên kết giữa hai hoặc nhiều quốc gia nhằm mục đích phòng thủ chung hoặc hợp tác quân sự.

NATOは北大西洋条約機構の軍事同盟です。

NATO là liên minh quân sự của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

この二国は歴史的に軍事同盟を維持してきた。

Hai quốc gia này đã duy trì liên minh quân sự từ lâu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao hoặc luật pháp quốc tế. Có thể đề cập đến các hiệp ước chính thức hoặc thỏa thuận ngầm.

Cụm từ kết hợp

軍事同盟を結ぶthiết lập liên minh quân sự軍事同盟を解消するgiải thể liên minh quân sự軍事同盟に加盟するtham gia liên minh quân sự

Từ đồng nghĩa

同盟軍事協定防衛同盟

Từ trái nghĩa

中立孤立主義

Cụm từ liên quan

軍事同盟国cụm từ
quốc gia thành viên liên minh quân sự
集団的自衛権cụm từ
quyền tự vệ tập thể

Mẹo hay

Phân biệt '軍事同盟' và '同盟'

軍事同盟 nhấn mạnh vào khía cạnh quân sự, trong khi 同盟 có thể bao gồm cả hợp tác kinh tế, chính trị. Ví dụ: EU là một liên minh nhưng không phải liên minh quân sự.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

軍事同盟 luôn liên quan đến hợp tác quân sự giữa các quốc gia. Không sử dụng để chỉ các mối quan hệ kinh tế hay văn hóa.

Nguồn gốc từ

軍事 (quân sự) + 同盟 (đồng minh). 同盟 bắt nguồn từ chữ Hán '同盟' (đồng minh), nghĩa gốc là 'kết ước cùng nhau'. Quân sự bắt nguồn từ chữ Hán '軍事' (quân sự), nghĩa là 'về quân đội hay chiến tranh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc thảo luận về chính sách đối ngoại. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức trừ khi đề cập đến các hiệp ước lịch sử.

Phân tích từ

軍事
quân sự, liên quan đến quân đội
root
+
同盟
đồng minh, liên minh
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.