試行錯誤

shikō-sakugo

Que signifie "試行錯誤" ?

thử nghiệm và sửa lỗi

新しいソフトウェアを開発する際には、試行錯誤を繰り返すことが重要だ。

Khi phát triển phần mềm mới, việc lặp đi lặp lại thử nghiệm và sửa lỗi là rất quan trọng.


Comment bien utiliser "試行錯誤" ?

trang trọng

Phương pháp học hỏi hoặc giải quyết vấn đề thông qua việc thử nghiệm nhiều lần, chấp nhận sai sót để cải tiến dần dần.

研究者たちは試行錯誤を重ねながら、新しい理論を構築した。

Các nhà nghiên cứu đã xây dựng lý thuyết mới thông qua việc thử nghiệm và sửa lỗi liên tục.

失敗を恐れずに試行錯誤を続けることで、最終的に成功につながる。

Bằng cách không sợ thất bại và tiếp tục thử nghiệm sửa lỗi, cuối cùng bạn sẽ đạt được thành công.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập, nghiên cứu, phát triển sản phẩm hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

試行錯誤を繰り返すlặp đi lặp lại thử nghiệm và sửa lỗi試行錯誤のプロセスquy trình thử nghiệm sửa lỗi試行錯誤を重ねるchịu đựng nhiều lần thử nghiệm sửa lỗi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

失敗は成功の母tục ngữ
Thất bại là mẹ thành công
やってみなはれcụm từ
Hãy thử đi, đừng ngại

Mẹo hay

Phân biệt với '失敗'

'試行錯誤' nhấn mạnh quá trình lặp đi lặp lại, trong khi '失敗' chỉ đơn thuần là thất bại. '試行錯誤' mang tính tích cực hơn, thể hiện sự tiến bộ thông qua thất bại.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này phù hợp khi nói về quá trình học hỏi, nghiên cứu hoặc phát triển sản phẩm. Không nên dùng để diễn tả những thất bại đơn lẻ không có sự cải tiến theo sau.

Nguồn gốc từ

Ghép hai từ Hán-Nhật: 試行 (しこう, shikō, 'thử nghiệm') và 錯誤 (さくご, sakugo, 'sai sót'). Nguồn gốc từ cách tiếp cận khoa học trong nghiên cứu và phát triển, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ thất bại.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như 'thử nhiều lần' hoặc 'học từ thất bại'.

Phân tích từ

試行
thử nghiệm, tiến hành thử
root
+
錯誤
sai sót, lỗi lầm
root
Từ Điển Nhật Việt