許諾契約

kyodaku keiyaku

Que signifie "許諾契約" ?

hợp đồng cấp phép

ソフトウェアの使用許諾契約に同意しますか?

Bạn có đồng ý với hợp đồng cấp phép sử dụng phần mềm không?


Comment bien utiliser "許諾契約" ?

Luật
trang trọng

Hợp đồng pháp lý trong đó một bên (bên cấp phép) cho phép bên kia (bên được cấp phép) sử dụng tài sản trí tuệ, phần mềm, công nghệ hoặc dịch vụ theo các điều khoản và điều kiện quy định.

この製品は許諾契約に基づいて提供されています。

Sản phẩm này được cung cấp theo hợp đồng cấp phép.

許諾契約書には使用範囲や制限事項が明記されています。

Hợp đồng cấp phép ghi rõ phạm vi sử dụng và các điều khoản hạn chế.

Thường được viết tắt là EULA (End User License Agreement) trong lĩnh vực phần mềm. Có thể bao gồm các điều khoản về bản quyền, giới hạn trách nhiệm, và nghĩa vụ của các bên.

Cụm từ kết hợp

ソフトウェア使用許諾契約hợp đồng cấp phép sử dụng phần mềm許諾契約を締結するký kết hợp đồng cấp phép許諾契約に違反するvi phạm hợp đồng cấp phép

Cụm từ liên quan

著作権cụm từ
bản quyền
知的財産権cụm từ
quyền sở hữu trí tuệ

Mẹo hay

Phân biệt hợp đồng cấp phép và hợp đồng mua bán

Hợp đồng cấp phép (許諾契約) không chuyển giao quyền sở hữu mà chỉ cho phép sử dụng tài sản trí tuệ theo điều khoản, trong khi hợp đồng mua bán (売買契約) chuyển quyền sở hữu tài sản.

Quy tắc vàng

Kiểm tra điều khoản giới hạn

Luôn đọc kỹ các điều khoản giới hạn trong hợp đồng cấp phép (ví dụ: phạm vi sử dụng, thời hạn, khu vực địa lý) trước khi ký kết.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 許諾 (kyodaku, 'sự cho phép') + 契約 (keiyaku, 'hợp đồng'). 許諾 xuất phát từ chữ Hán 許諾 (Hứa Nặc), nghĩa là 'đồng ý cho phép', trong khi 契約 từ 契約 (Khế Ước), nghĩa là 'hợp đồng'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh khi đề cập đến các thỏa thuận cấp quyền sử dụng tài sản trí tuệ. Cần phân biệt với '契約書' (hợp đồng thông thường) vì '許諾契約' thường liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.

Phân tích từ

許諾
sự cho phép (sử dụng)
compound
+
契約
hợp đồng
root
Từ Điển Nhật Việt