Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 見舞金

見舞金

mimukin
tiền thăm hỏi

被災者に見舞金を贈る。

Gửi tiền thăm hỏi cho người bị nạn.


trang trọng

Tiền được trao cho người gặp khó khăn, bệnh tật, tai nạn hoặc sự kiện đau buồn để bày tỏ sự quan tâm, chia sẻ.

病気で入院した友達に見舞金を包む。

Gửi tiền thăm hỏi cho người bạn nhập viện vì bệnh tật.

地震の被災者に見舞金を寄付する。

Quyên góp tiền thăm hỏi cho người bị ảnh hưởng bởi động đất.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, gia đình hoặc tổ chức để thể hiện sự quan tâm đến người gặp khó khăn. Không mang nghĩa tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

見舞金を贈るgửi tiền thăm hỏi見舞金を包むbọc tiền thăm hỏi見舞金を寄付するquyên góp tiền thăm hỏi

Từ đồng nghĩa

お見舞いお見舞金

Cụm từ liên quan

お悔やみcụm từ
lời chia buồn (trong tang lễ)
お見舞いcụm từ
quà thăm hỏi (không phải tiền)

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng hoặc xã hội. Tránh sử dụng trong bối cảnh thân mật hoặc khi không có lý do chính đáng (ví dụ: không gửi tiền thăm hỏi khi không có sự kiện khó khăn xảy ra).

Quy tắc vàng

Quy tắc trao tiền thăm hỏi

Tiền thăm hỏi thường được trao trực tiếp hoặc gửi qua bưu điện kèm theo thiệp thăm hỏi. Số tiền không cố định nhưng thường là một khoản vừa phải, thể hiện sự quan tâm chứ không phải trách nhiệm tài chính.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 見舞い (mimukai, 'thăm hỏi') và 金 (kin, 'tiền'). 見舞い xuất phát từ động từ 見舞う (mimau, 'thăm hỏi, chia sẻ'), trong khi 金 chỉ tiền bạc. Kết hợp thành 'tiền thăm hỏi' từ thời kỳ Edo (1603–1868), khi việc trao tiền thăm hỏi trở nên phổ biến trong xã hội Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

1. Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng như bệnh viện, tang lễ, thiên tai hoặc khi ai đó gặp khó khăn. 2. Không nên nhầm lẫn với 'quà thăm hỏi' (お見舞い品) là quà tặng vật chất không phải tiền. 3. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'tiền chia buồn' hoặc 'tiền thăm hỏi' trong các trường hợp cụ thể.

Phân tích từ

見舞
thăm hỏi, chia sẻ
root
+
金
tiền
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.