Looking up...
日本の製造業は技術力が高いと評判です。
Ngành sản xuất của Nhật Bản được đánh giá cao về năng lực kỹ thuật.
ngành công nghiệp sản xuất hàng hóa
自動車製造業は経済成長に大きく貢献しています。
Ngành sản xuất ô tô đóng góp lớn cho sự tăng trưởng kinh tế.
製造業のデジタル化が進んでいます。
Chuyển đổi số trong ngành sản xuất đang diễn ra mạnh mẽ.
Bao gồm các lĩnh vực như sản xuất ô tô, điện tử, máy móc, và hóa chất. Thường được phân biệt với ngành dịch vụ (service industry) và nông nghiệp.
製造業 (ngành sản xuất) chỉ lĩnh vực rộng lớn, trong khi 製造業界 (ngành sản xuất) thường ám chỉ cộng đồng doanh nghiệp sản xuất trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 製造業界のリーダー: lãnh đạo ngành sản xuất).
Luôn sử dụng 製造業 khi nói về ngành sản xuất trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, chính sách công nghiệp, hoặc thống kê kinh doanh. Không dùng để chỉ sản xuất thủ công hay quy mô nhỏ.
Từ ghép Hán-Nhật: 製造 (seizou: sản xuất) + 業 (gyou: ngành nghề). 製造 bắt nguồn từ chữ Hán 製 (chế: chế tạo) + 造 (tạo: tạo ra), ghép lại thành 'sản xuất'. 業 có nghĩa gốc là 'nghề nghiệp' hay 'ngành nghề'.
Thường được sử dụng trong các văn bản kinh tế, báo cáo chính phủ, hoặc thảo luận về chính sách công nghiệp. Không dùng để chỉ sản xuất thủ công hay quy mô hộ gia đình.