Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 融資

融資

yūshi

Que signifie "融資" ?

cho vay vốn

銀行から融資を受けて事業を拡大した。

Mở rộng kinh doanh bằng cách vay vốn từ ngân hàng.


Comment bien utiliser "融資" ?

Tài chính
trang trọng

Cung cấp tiền vay dưới hình thức cho vay tín dụng cho cá nhân hoặc doanh nghiệp

中小企業向けの融資制度を活用する。

Tận dụng các chương trình cho vay vốn dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

住宅ローンは不動産購入のための融資だ。

Vay thế chấp là khoản vay vốn để mua bất động sản.

Thường đi kèm với điều kiện trả nợ và lãi suất theo thỏa thuận.

Kinh doanh
trang trọng

Hành động cung cấp khoản tiền vay

融資の審査は厳しい。

Thẩm định cho vay rất khắt khe.

Có thể dùng dưới dạng động từ (融資する) hoặc danh từ (融資).

Cụm từ kết hợp

融資を受けるnhận khoản vay vốn融資を申し込むđăng ký vay vốn融資条件điều kiện cho vay融資枠hạn mức cho vay無担保融資vay không thế chấp政府系融資vay vốn từ hệ thống chính phủ

Từ đồng nghĩa

貸付ローン借入

Từ trái nghĩa

返済償還

Mẹo hay

Phân biệt 融資 và ローン

融資 là hành động cho vay vốn (quá trình), trong khi ローン (loan) là khoản tiền vay cụ thể. Ví dụ: 銀行が融資を承認した (Ngân hàng chấp thuận cho vay) ≠ 銀行ローンを組む (vay khoản vay ngân hàng).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu phổ biến

Dạng phổ biến nhất: [Người cho vay] + が/から + [Người vay] + に 融資する. Ví dụ: 銀行が企業に融資する (Ngân hàng cho doanh nghiệp vay vốn).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 融 (yū) nghĩa là 'tan chảy, hợp nhất' (như băng tan, kim loại nóng chảy) + 資 (shi) nghĩa là 'tiền vốn, tài sản'. Chỉ hành động cung cấp vốn dưới dạng cho vay, tương tự như việc 'tan chảy' tiền vốn vào nền kinh tế.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc các chương trình hỗ trợ vốn. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hay giao tiếp không chính thức.

Phân tích từ

融
tan chảy, hợp nhất, cung cấp vốn
kanji
+
資
tiền vốn, tài sản
kanji
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.