落ちる水

ochiru mizu

Que signifie "落ちる水" ?

nước rơi

滝から落ちる水が美しい。

Nước rơi từ thác nước thật đẹp.


Comment bien utiliser "落ちる水" ?

neutral

Nước đang rơi xuống từ một vị trí cao hơn, thường do trọng lực.

川の水が滝から落ちている。

Nước sông đang rơi từ thác.

雨滴が屋根から落ちる。

Giọt mưa rơi từ mái nhà.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc quá trình vật lý.

Cụm từ kết hợp

滝から落ちる水nước rơi từ thác雨が落ちるmưa rơi涙が落ちるnước mắt rơi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

水が滴るcụm từ
nước nhỏ giọt
雫が落ちるcụm từ
giọt nước rơi

Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

「落ちる水」nhấn mạnh vào hành động rơi của nước, trong khi「滴る水」thường chỉ giọt nước nhỏ giọt chậm rãi. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong các bài viết về vật lý hoặc môi trường, cụm từ này có thể được sử dụng để mô tả các hiện tượng như mưa, thác nước, hoặc quá trình tuần hoàn nước.

Nguồn gốc từ

「落ちる」bắt nguồn từ động từ cổ trong tiếng Nhật (古語「おつ」), nghĩa là rơi xuống do trọng lực. 「水」là từ chỉ nước, có nguồn gốc từ Hán Việt là「thủy」. Kết hợp thành cụm từ chỉ hành động nước rơi.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết hoặc mô tả khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cách diễn đạt ngắn gọn hơn như「雨が降る」(mưa rơi) hoặc「滝の水」(nước thác).

Phân tích từ

落ちる
rơi xuống
verb
+
水
nước
noun
Từ Điển Nhật Việt