苦しい

kurushii

Que signifie "苦しい" en Vietnamese ?

đau khổ, khó chịu, khổ sở

この状況はとても苦しいです。

Tình huống này rất đau khổ.


Comment bien utiliser "苦しい" : définitions et exemples en Vietnamese ?

chung

Cảm thấy đau đớn về thể xác hoặc tinh thần, khó chịu, khổ sở.

胃が苦しいです。

Tôi bị đau dạ dày.

心が苦しいです。

Tôi cảm thấy đau lòng.

Có thể dùng cho cả nỗi đau thể xác lẫn tinh thần. Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái như 心 (tinh thần), 胃 (dạ dày), 生活 (cuộc sống).

Cụm từ kết hợp

心が苦しいđau lòng, đau khổ về tinh thần胃が苦しいđau dạ dày, khó chịu ở bụng生活が苦しいcuộc sống khó khăn, vất vả

Mẹo hay

Phân biệt 苦しい và 辛い

苦しい thường chỉ nỗi đau tinh thần hoặc thể xác dai dẳng, trong khi 辛い (tsurai) có thể chỉ nỗi đau nhẹ hơn hoặc cảm giác cay (vị). Ví dụ: この料理は辛い (Món này cay) nhưng không dùng 苦しい.

Quy tắc vàng

Cách dùng trong ngữ cảnh

苦しい thường đi kèm với danh từ chỉ trạng thái hoặc bộ phận cơ thể. Ví dụ: 生活が苦しい (cuộc sống khó khăn), 胸が苦しい (ngực đau tức). Không dùng độc lập như một câu hoàn chỉnh trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Gồm hai kanji: 苦 (khổ, nghĩa là đắng, khổ sở) + しい (đuôi tính từ). Chữ 苦 bắt nguồn từ giáp cốt văn (甲骨文) thời nhà Thương (Trung Quốc), ban đầu tượng hình cho một chiếc nồi nấu có thức ăn đắng, sau đó chuyển nghĩa sang 'khổ sở'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để diễn tả nỗi đau cả về thể xác lẫn tinh thần. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để than phiền hoặc bày tỏ sự khó chịu. Không dùng để chỉ nỗi đau thoáng qua (ví dụ: đau đầu nhẹ) mà thường chỉ những cơn đau dai dẳng hoặc nỗi khổ sâu sắc.

Phân tích từ

苦
khổ, đắng, khổ sở
root
+
しい
đuôi tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt