色々
Que signifie "色々" en Vietnamese ?
nhiều thứ khác nhau色々な食べ物を試したい
Tôi muốn thử nhiều món ăn khác nhau
Comment bien utiliser "色々" : définitions et exemples en Vietnamese ?
thông thường
nhiều thứ khác nhau, đa dạng
彼は色々な国を旅行した
Anh ấy đã đi du lịch nhiều nước khác nhau
色々な意見を聞きたい
Tôi muốn nghe nhiều ý kiến khác nhau
Thường được sử dụng để chỉ sự đa dạng hoặc nhiều thứ khác nhau trong một chủ đề nào đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Có thể sử dụng trong câu hỏi để hỏi về sự đa dạng, ví dụ: '色々な国に行きましたか?' (Bạn đã đi nhiều nước nào chưa?).
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường, không phù hợp với ngữ cảnh chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ này được hình thành từ hai chữ '色' (màu sắc) và '々' (dấu lặp lại), biểu thị sự đa dạng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các câu nói thông thường để chỉ sự đa dạng hoặc nhiều thứ khác nhau.
Phân tích từ
色
màu sắc
root々
dấu lặp lại
suffixTừ Điển Nhật Việt