膨らむ

fukuramu

Que signifie "膨らむ" ?

phồng lên, to lên

風船が膨らむ。

Bóng bay phồng lên.


Comment bien utiliser "膨らむ" ?

trang trọng

phồng lên, to lên (về kích thước do chứa đầy không khí, chất lỏng, hoặc tăng trưởng nội tại)

袋に空気が膨らむ。

Túi chứa đầy không khí phồng lên.

夢が膨らむ。

Ước mơ trở nên lớn hơn.

傷が膨らんで痛む。

Vết thương sưng lên và đau.

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (cảm xúc, ước mơ).

Cụm từ kết hợp

風船が膨らむbóng bay phồng lên夢が膨らむước mơ trở nên lớn hơn傷が膨らむvết thương sưng lên期待が膨らむsự mong đợi tăng cao

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

膨らますđộng từ cụm
làm phồng lên (ngoại động từ)

Mẹo hay

Phân biệt 膨らむ và 膨れる

Cả hai đều có nghĩa 'phồng lên', nhưng 膨らむ thiên về trạng thái tự nhiên (ví dụ: gió thổi phồng cánh buồm), trong khi 膨れる thường đi kèm với tác động ngoại lực (ví dụ: thổi phồng bóng bay).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 膨らむ?

Dùng khi sự tăng kích thước xảy ra một cách tự nhiên, không chủ đích, hoặc mang tính trừu tượng (ví dụ: ước mơ, hy vọng).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 膨 (bành, nghĩa là 'to lên') + らむ (đuôi động từ chỉ trạng thái). 膨 bắt nguồn từ chữ Hán 膨, nghĩa gốc là 'sưng phồng', trong khi らむ là hậu tố cổ chỉ trạng thái tự nhiên xảy ra.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng cho sự thay đổi kích thước theo hướng tăng lên một cách tự nhiên, không chủ đích. Có thể dùng cho vật thể vật lý (bong bóng, túi) hoặc trừu tượng (ước mơ, hy vọng).

Phân tích từ

膨
to lên, sưng phồng (Hán Việt: bành)
root
+
らむ
hậu tố chỉ trạng thái xảy ra tự nhiên
suffix
Từ Điển Nhật Việt