Looking up...
彼はクラブから脱退することに決めた。
Anh ấy đã quyết định rời khỏi câu lạc bộ.
Rời khỏi một tổ chức, nhóm hoặc nhóm hoạt động
彼女は政治団体から脱退した。
Cô ấy đã rời khỏi tổ chức chính trị.
チームから脱退することを考えている。
Tôi đang nghĩ về việc rời khỏi đội.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc không chính thức.
Từ '脱退' bao gồm '脱' (thoát) và '退' (thoái), có nghĩa là rời khỏi hoặc từ bỏ.
Thường được sử dụng để chỉ việc rời khỏi một nhóm hoặc tổ chức một cách chính thức.