職業

shokugyouÂm Hán-Việtchức nghiệp

Que signifie "職業" ?

nghề nghiệp

あなたの職業は何ですか。

Nghề nghiệp của bạn là gì?


Comment bien utiliser "職業" ?

trang trọng

Nghề nghiệp; công việc một người làm thường xuyên để kiếm sống hoặc được xã hội xác định.

彼女の職業は看護師です。

Nghề nghiệp của cô ấy là y tá.

職業によって必要な資格は異なります。

Tùy theo nghề nghiệp mà các bằng cấp cần thiết sẽ khác nhau.

Thường dùng khi nói về nghề theo tư cách hoặc loại nghề, như trên biểu mẫu, trong phỏng vấn hay giới thiệu bản thân.

Cụm từ kết hợp

職業は何ですかNghề nghiệp là gì?職業を選ぶchọn nghề nghiệp職業に就くtheo/làm một nghề職業訓練đào tạo nghề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

職業病cụm từ
bệnh nghề nghiệp; cũng có thể chỉ thói quen hình thành do nghề nghiệp
職業意識cụm từ
ý thức nghề nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt với 仕事

Dùng 職業 khi trả lời “bạn làm nghề gì?”, còn dùng 仕事 khi nói về việc đang làm hoặc khối lượng công việc.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Nhật gồm 職 (chức vụ, công việc) và 業 (nghề, nghiệp), tương ứng với âm Hán Việt là “chức nghiệp”.

Ghi chú sử dụng

職業 chỉ nghề nghiệp như một danh mục hoặc thân phận nghề nghiệp. 仕事 rộng hơn: có thể là công việc cụ thể, nhiệm vụ đang làm hoặc việc nhà. Ví dụ: 私の職業は教師です (nghề của tôi là giáo viên), nhưng 今、仕事をしています (bây giờ tôi đang làm việc).

Phân tích từ

職
chức vụ; công việc
root
+
業
nghề nghiệp; ngành nghề
root
Từ Điển Nhật Việt