耐える

taeru

Que signifie "耐える" ?

chịu đựng

この靴は長時間歩いても足が痛くならないほど耐える。

Đôi giày này chịu đựng được việc đi bộ suốt nhiều giờ mà không đau chân.


Comment bien utiliser "耐える" ?

trang trọng

Chịu đựng, cam chịu một tình trạng khó khăn, đau đớn hoặc thử thách trong thời gian dài.

寒さに耐える

Chịu đựng cái lạnh

痛みに耐える

Chịu đựng nỗi đau

彼は失敗しても耐え続けた。

Anh ấy tiếp tục chịu đựng dù thất bại.

Thường đi kèm với trạng thái tiêu cực (đau, lạnh, thất bại) hoặc thử thách. Có thể dùng cho vật (đồ vật chịu được sức ép) hoặc người.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Có khả năng chịu được, chống chịu (sức ép, tải trọng, điều kiện khắc nghiệt).

この材料は高温に耐える。

Vật liệu này có khả năng chịu được nhiệt độ cao.

防水加工された服は雨に耐える。

Quần áo chống thấm có khả năng chịu được mưa.

Trong kỹ thuật, chỉ khả năng chịu đựng của vật liệu, cấu trúc trước các yếu tố vật lý (nhiệt, áp lực, hóa chất).

trang trọng

Kiềm chế, kìm nén cảm xúc hoặc hành động (thường trong tình huống xã hội).

彼は怒りを耐えた。

Anh ấy kiềm chế cơn giận.

彼女は涙を耐えた。

Cô ấy kìm nén nước mắt.

Khác với 'chịu đựng' tiêu cực, nhấn mạnh vào sự kiềm chế chủ động.

Cụm từ kết hợp

痛みに耐えるchịu đựng nỗi đau寒さに耐えるchịu đựng cái lạnh圧力に耐えるchịu được áp lực試練に耐えるvượt qua thử thách衝撃に耐えるchịu được va đập

Cụm từ liên quan

耐え忍ぶcụm từ
chịu đựng và kiên trì vượt qua
耐久力collocation
sức chịu đựng, độ bền
耐火性collocation
tính chịu lửa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật '耐' (Nại) trong '耐える', nghĩa gốc là 'chịu đựng, kiên trì'. Kanji này có nguồn gốc từ chữ '耐' trong tiếng Hán, gồm bộ '耒' (cầy ruộng) và '寸' (đơn vị đo), tượng trưng cho sức chịu đựng trong lao động. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời cổ đại, ban đầu chỉ sức chịu đựng vật lý, sau mở rộng sang nghĩa tinh thần.

Ghi chú sử dụng

1. '耐える' nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng lâu dài, khác với '我慢する' (kiềm chế tức thời). Ví dụ: '痛みを我慢する' (kiềm chế cơn đau) nhưng '痛みに耐える' (chịu đựng cơn đau dai dẳng). 2. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '堪える' (taeru) với nghĩa tương tự, nhưng '耐える' phổ biến hơn. 3. Khi nói về vật liệu, thường dùng dạng bị động '耐えられる' (chịu được).

Từ Điển Nhật Việt