考案
Que signifie "考案" ?
sáng chế新しい洗濯機の機能を考案した。
Tôi đã sáng chế ra chức năng mới cho máy giặt.
Comment bien utiliser "考案" ?
sáng chế, phát minh ra một phương pháp, thiết bị hoặc giải pháp mới
この装置は、医師の考案によるものだ。
Thiết bị này là do bác sĩ sáng chế ra.
彼は効率的なデータ処理方法を考案した。
Anh ấy đã sáng chế ra phương pháp xử lý dữ liệu hiệu quả.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc kinh doanh để chỉ hành động tạo ra ý tưởng mới có giá trị ứng dụng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 考案 vs 発明
'考案' nhấn mạnh vào quá trình tư duy và thiết kế, trong khi '発明' thiên về sản phẩm vật lý hoàn chỉnh. Ví dụ: '考案した洗濯機の機能' (chức năng máy giặt do sáng chế) nhưng '発明した洗濯機' (máy giặt do phát minh).
Quy tắc vàng
Sử dụng 考案 trong ngữ cảnh chuyên môn
Hãy dùng '考案' khi nói về việc tạo ra giải pháp mới trong lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh hoặc khoa học. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường như 'tôi sáng chế ra món ăn mới' (nên dùng '考案する' cho sản phẩm vật lý, '考え出す' cho ý tưởng chung).
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 考 (kō, suy nghĩ, suy xét) + 案 (an, phương án, kế hoạch). Nghĩa gốc là 'suy nghĩ ra phương án', sau đó mở rộng thành 'sáng chế' trong ngữ cảnh hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Khác với '発明' (phát minh) thiên về sản phẩm vật lý, '考案' nhấn mạnh vào quá trình tư duy, thiết kế hoặc lập kế hoạch cho một giải pháp mới, không nhất thiết phải là sản phẩm hữu hình. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo chuyên môn.