考慮

kōryo

Que signifie "考慮" ?

xem xét

この提案を考慮に入れてください。

Hãy xem xét đề xuất này.


Comment bien utiliser "考慮" ?

trang trọng

sự xem xét cẩn thận trước khi quyết định

法律の改正を考慮する必要がある。

Cần phải xem xét cải cách luật pháp.

経済的な要因を考慮して計画を立てる。

Lập kế hoạch sau khi xem xét các yếu tố kinh tế.

Thường đi kèm với に入れて (như trong 考慮に入れる) để diễn đạt 'xem xét vào'.

trang trọng

suy nghĩ thận trọng

彼は慎重に考慮した上で返事をした。

Anh ấy trả lời sau khi suy nghĩ thận trọng.

Có thể dùng như động từ (考慮する) hoặc danh từ (考慮).

Cụm từ kết hợp

考慮に入れるxem xét vào, tính đến考慮する必要があるcần phải xem xét十分な考慮sự xem xét đầy đủ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

考慮不足cụm từ
sự thiếu xem xét

Mẹo hay

Phân biệt 考慮 vs 配慮

考慮 nhấn mạnh vào hành động xem xét cẩn thận, còn 配慮 nhấn mạnh vào sự quan tâm, lo lắng cho người khác. Ví dụ: 考慮する (xem xét) vs 配慮する (quan tâm).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 考慮?

Dùng khi cần diễn đạt hành động suy nghĩ thận trọng trước khi quyết định, đặc biệt trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc trang trọng. Không dùng thay thế cho 'suy nghĩ' trong giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 考 (khảo, suy nghĩ) + 慮 (lự, lo lắng).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong văn bản pháp luật, kinh doanh, hoặc thảo luận chuyên môn. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

考
suy nghĩ, cân nhắc
root
+
慮
lo lắng, suy xét
root
Từ Điển Nhật Việt