Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 翌朝

翌朝

yokuchō

Que signifie "翌朝" ?

sáng hôm sau

翌朝、彼はすぐに出発した。

Sáng hôm sau, anh ấy lập tức xuất phát.


Comment bien utiliser "翌朝" ?

trang trọng

Buổi sáng của ngày hôm sau, thường dùng để chỉ thời điểm ngay sau một đêm.

翌朝、天気が良くなかったので、旅行は延期された。

Sáng hôm sau trời không đẹp nên chuyến du lịch đã bị hoãn lại.

会議は深夜まで続いたが、翌朝には結論が出た。

Cuộc họp kéo dài đến tận khuya nhưng sáng hôm sau đã có kết luận.

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể thay thế bằng 'sáng hôm sau' hoặc 'sáng mai' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

翌朝までcho đến sáng hôm sau翌朝の会議cuộc họp sáng hôm sau翌朝のニュースtin tức sáng hôm sau

Từ đồng nghĩa

次の日明け方

Từ trái nghĩa

前夜昨夜

Mẹo hay

Phân biệt với '明朝'

'翌朝' chỉ buổi sáng của ngày hôm sau (thường sau một đêm), trong khi '明朝' có thể chỉ buổi sáng ngày mai nói chung. Ví dụ: '明朝会議' (cuộc họp sáng mai) có thể là buổi sáng ngày mai bất kỳ, không nhất thiết sau một đêm cụ thể.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '明朝'

翌朝 luôn ám chỉ buổi sáng ngay sau một đêm đã qua, trong khi 明朝 có thể chỉ buổi sáng nói chung của ngày mai.

Nguồn gốc từ

翌 (yoku) nghĩa là 'ngày hôm sau', 朝 (chō) nghĩa là 'buổi sáng'. Kết hợp thành 'sáng hôm sau'. Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 翌 (dực) và 朝 (triều).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'sáng hôm sau' hoặc 'sáng mai' thay thế.

Phân tích từ

翌
ngày hôm sau
root
+
朝
buổi sáng
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.