置いてきぼり
Que signifie "置いてきぼり" en Vietnamese ?
bỏ rơi, bỏ mặc彼は友達を置いてきぼりにして先に帰った。
Anh ấy bỏ mặc bạn bè và về trước.
Comment bien utiliser "置いてきぼり" : définitions et exemples en Vietnamese ?
bỏ mặc ai đó ở lại phía sau một cách vô trách nhiệm
子供を置いてきぼりにして買い物に行った。
Tôi đi mua sắm và bỏ mặc con ở lại.
彼はチームメイトを置いてきぼりにして先に帰った。
Anh ấy bỏ mặc đồng đội và về trước.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc cuộc sống hàng ngày khi một người chủ động rời bỏ người khác mà không quan tâm đến hậu quả.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với các từ tương tự
置いてきぼり nhấn mạnh hành động chủ động rời bỏ người khác, trong khi 置き去り có thể mang nghĩa trung lập hơn (ví dụ: 'để quên đồ vật').
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Chỉ dùng khi ám chỉ hành động vô trách nhiệm, không dùng để diễn tả việc vô tình quên thứ gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của động từ 置く (đặt, để) + きぼり (có thể bắt nguồn từ きぼり/去り, dạng rút gọn của 去る (khứ) nghĩa là 'rời bỏ'). Có nghĩa đen là 'để lại sau khi rời đi'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích hành động vô trách nhiệm. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.