締結
Que signifie "締結" en Vietnamese ?
ký kết hợp đồng両国は新しい貿易協定を締結した。
Hai nước đã ký kết một hiệp định thương mại mới.
Comment bien utiliser "締結" : définitions et exemples en Vietnamese ?
Hành động chính thức ký kết một văn bản pháp lý, hợp đồng, hiệp định, hoặc thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên.
政府は新しい条約を締結した。
Chính phủ đã ký kết một hiệp ước mới.
企業間で業務提携契約が締結された。
Một hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa các doanh nghiệp đã được ký kết.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, ngoại giao, kinh doanh, hoặc tài chính. Có thể dùng dưới dạng danh từ hoặc động từ (suru-verb).
Kết thúc quá trình đàm phán và chính thức hóa thỏa thuận bằng chữ ký.
取引先との契約を締結する。
Ký kết hợp đồng với đối tác kinh doanh.
Nhấn mạnh vào khía cạnh hoàn tất thỏa thuận sau quá trình đàm phán.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 締結 vs 契約 vs 調印
'契約' (hợp đồng) là danh từ chỉ văn bản pháp lý đã tồn tại. '締結' là hành động ký kết hợp đồng đó. '調印' (điều ấn) chỉ hành động ký vào văn bản, thường nhấn mạnh vào thao tác ký hơn là quá trình hoàn tất thỏa thuận. Ví dụ: 契約を締結する (ký kết hợp đồng) vs 契約に調印する (ký vào hợp đồng).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 締結?
Chỉ dùng khi đề cập đến hành động chính thức ký kết một thỏa thuận pháp lý, hợp đồng, hiệp định, hoặc điều ước giữa các bên có tư cách pháp nhân. Không dùng cho các thỏa thuận cá nhân, không chính thức, hoặc không có giá trị pháp lý.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ hai kanji: 締 (đế, siết chặt, ràng buộc) + 結 (kết, nối, buộc). Ý nghĩa ban đầu là 'buộc chặt, thắt chặt' (nghĩa đen), sau đó mở rộng sang nghĩa 'ký kết, hoàn tất thỏa thuận' trong ngữ cảnh pháp lý.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng cho các thỏa thuận không chính thức hoặc bằng miệng. Có thể thay thế bằng '契約を結ぶ' (keiyaku o musubu) trong một số trường hợp, nhưng '締結' mang sắc thái chính thức hơn.