緑地

ryokuchi

Que signifie "緑地" ?

khu vực xanh

都市には緑地が必要だ。

Thành phố cần có những khu vực xanh.


Comment bien utiliser "緑地" ?

trang trọng

Khu vực đất trồng cây, rừng, công viên hoặc không gian mở có thảm thực vật trong đô thị nhằm cải thiện môi trường sống.

この公園は都市の緑地として整備された。

Công viên này được quy hoạch như một khu vực xanh đô thị.

緑地の面積を増やす計画がある。

Có kế hoạch tăng diện tích khu vực xanh.

Thường được đề cập trong quy hoạch đô thị, môi trường hoặc luật pháp liên quan đến bảo vệ không gian xanh.

Cụm từ kết hợp

都市緑地khu vực xanh đô thị緑地面積diện tích khu vực xanh緑地整備quy hoạch khu vực xanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

緑地保全cụm từ
bảo tồn khu vực xanh
緑地率cụm từ
tỷ lệ diện tích xanh

Mẹo hay

Phân biệt 緑地 và 緑地帯

緑地 chỉ một khu vực xanh cụ thể (có thể là công viên, vườn cây), trong khi 緑地帯 chỉ dải đất xanh rộng lớn (như vành đai xanh quanh thành phố).

Quy tắc vàng

Sử dụng 緑地 trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc báo cáo môi trường. Tránh sử dụng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 緑 (màu xanh, rừng cây) và 地 (đất, vùng đất). Từ Hán-Nhật (ryokuchi) được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại để chỉ không gian xanh trong đô thị.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo môi trường hoặc quy hoạch đô thị. Có thể được viết gọn là 緑地 trong các bản tin ngắn.

Phân tích từ

緑
màu xanh, rừng cây
root
+
地
đất, vùng đất
root
Từ Điển Nhật Việt