Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 組織問題

組織問題

soshiki mondai

Que signifie "組織問題" en Vietnamese ?

vấn đề tổ chức

会社の組織問題を解決するために、新しい部門を設立した。

Công ty đã thành lập bộ phận mới để giải quyết vấn đề tổ chức.


Comment bien utiliser "組織問題" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Kinh doanh
trang trọng

vấn đề liên quan đến cấu trúc, quản lý hoặc hoạt động của một tổ chức

組織問題を改善するためには、まず現状を分析する必要がある。

Để cải thiện vấn đề tổ chức, trước tiên cần phân tích tình trạng hiện tại.

この会社は組織問題が深刻で、社員の離職率が高い。

Công ty này có vấn đề tổ chức nghiêm trọng, dẫn đến tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận khi đề cập đến những khó khăn về cơ cấu, quản lý hoặc vận hành.

Cụm từ kết hợp

組織問題を解決するgiải quyết vấn đề tổ chức組織問題が発生するxảy ra vấn đề tổ chức組織問題に直面するđối mặt với vấn đề tổ chức

Từ đồng nghĩa

組織上の問題組織的課題

Cụm từ liên quan

組織改革cụm từ
cải cách tổ chức
組織文化cụm từ
văn hóa tổ chức

Mẹo hay

Phân biệt '組織問題' và '個人的問題'

組織問題 luôn liên quan đến cấu trúc, quản lý hoặc vận hành của một tổ chức, trong khi 個人的問題 (kojin no mondai) đề cập đến vấn đề cá nhân của một cá nhân. Ví dụ: 'Cải thiện điều kiện làm việc' là vấn đề tổ chức, nhưng 'stress cá nhân' là vấn đề cá nhân.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này chỉ nên được sử dụng khi đề cập đến các vấn đề có liên quan đến tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ cấu quản lý. Không sử dụng để chỉ các vấn đề cá nhân hoặc xã hội rộng lớn trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

組織 (soshiki) có nghĩa là 'tổ chức' (từ Hán Việt: tổ chức) + 問題 (mondai) có nghĩa là 'vấn đề' (từ Hán Việt: vấn đề). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên môn về quản trị doanh nghiệp. Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ liên quan đến vấn đề cá nhân (ví dụ: vấn đề tâm lý) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng chỉ đến tổ chức.

Phân tích từ

組織
tổ chức
root
+
問題
vấn đề
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.