納屋

naya

Que signifie "納屋" ?

nhà kho

納屋には古い農具がたくさん置いてあった。

Trong nhà kho có rất nhiều dụng cụ nông cũ.


Comment bien utiliser "納屋" ?

neutral

nhà kho nhỏ để chứa đồ nông cụ, vật dụng

農家の納屋には、鍬や鎌が整然と並んでいた。

Trong nhà kho của nông dân, cuốc và liềm được xếp gọn gàng.

台風が近づいてきたので、納屋の戸をしっかり閉めた。

Vì bão sắp đến nên tôi đã đóng chặt cửa nhà kho.

Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc cuộc sống nông thôn. Có thể thay thế bằng 物置 (ものおき) hoặc 倉庫 (そうこ) tùy kích thước và mục đích sử dụng.

Cụm từ kết hợp

納屋にしまうcất vào nhà kho納屋の掃除dọn dẹp nhà kho

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

納屋の戸cụm từ
cánh cửa nhà kho

Mẹo hay

Phân biệt 納屋 vs 倉庫

納屋 thường nhỏ hơn, dùng để chứa đồ nông nghiệp hoặc vật dụng sinh hoạt hàng ngày. 倉庫 (そうこ) thường lớn hơn, mang tính chuyên dụng (như nhà kho thương mại) hoặc chứa đồ lớn. 物置 (ものおき) là từ phổ thông hơn, dùng cho mọi loại nhà kho nhỏ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 納屋?

Sử dụng khi nói về nhà kho trong bối cảnh nông thôn, chứa đồ nông cụ, dụng cụ sinh hoạt. Không dùng cho nhà kho thương mại hoặc chứa hàng hóa lớn.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 納 (のう, nạp: chứa đựng) + 屋 (や, ốc: nhà). Chữ 納 trong Hán Việt nghĩa gốc là 'nộp', nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'chứa đựng' (tương tự như 'nạp' trong 'nạp năng lượng').

Ghi chú sử dụng

1. Dùng phổ biến trong văn nói hàng ngày, đặc biệt là vùng nông thôn. 2. Có thể ám chỉ nhà kho nhỏ, không chuyên dụng (khác với 倉庫 thường lớn hơn). 3. Trong thơ ca, đôi khi được dùng mang tính tượng trưng cho sự cô đơn, tĩnh lặng.

Phân tích từ

納
chứa đựng, cất giữ
root
+
屋
nhà, căn phòng
root
Từ Điển Nhật Việt