第二言語
Que signifie "第二言語" ?
ngôn ngữ thứ hai彼女は第二言語として日本語を勉強しています。
Cô ấy đang học tiếng Nhật như một ngôn ngữ thứ hai.
Comment bien utiliser "第二言語" ?
Ngôn ngữ thứ hai sau ngôn ngữ mẹ đẻ, thường được học sau tuổi thơ.
第二言語習得は脳の可塑性に関係しています。
Việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai liên quan đến tính dẻo dai của não bộ.
Thường được viết tắt là L2 trong lĩnh vực ngôn ngữ học.
Ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ nhưng được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống hoặc công việc.
この会社では第二言語として英語が必須です。
Tại công ty này, tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai bắt buộc.
Khác với ngoại ngữ (外国語) khi ngôn ngữ đó không được sử dụng trong môi trường sống hàng ngày.
Mẹo hay
Phân biệt 第二言語 và 外国語
第二言語 là ngôn ngữ được sử dụng thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày (ví dụ: tiếng Anh ở Singapore), trong khi 外国語 là ngôn ngữ học nhưng không được sử dụng thường xuyên (ví dụ: tiếng Pháp ở Việt Nam).
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
第二言語 ám chỉ ngôn ngữ được sử dụng trong môi trường sống thực tế, không chỉ đơn thuần là ngôn ngữ học thuật.
Nguồn gốc từ
第二 (đệ nhị, 'thứ hai') + 言語 (ngôn ngữ, 'ngôn ngữ') — thuật ngữ Hán-Nhật phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và ngôn ngữ học.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp. Không nhầm lẫn với 'ngoại ngữ' (外国語) khi ngôn ngữ đó không được sử dụng thường xuyên trong môi trường sống.