立ちくらみ
Que signifie "立ちくらみ" ?
chóng mặt khi đứng dậy立ち上がったら立ちくらみがした。
Sau khi đứng lên tôi bị chóng mặt.
Comment bien utiliser "立ちくらみ" ?
Cảm giác chóng mặt thoáng qua khi đột ngột đứng dậy sau khi ngồi hoặc nằm lâu, thường đi kèm với cảm giác lâng lâng, có thể dẫn đến nguy cơ ngã.
長時間座っていた後に立ちくらみが起きた。
Sau khi ngồi lâu tôi bị chóng mặt khi đứng dậy.
立ちくらみがひどくて、しばらく動けなかった。
Chóng mặt dữ dội nên tôi không thể cử động được một lúc.
Thường xảy ra do tụt huyết áp tư thế (orthostatic hypotension), thiếu máu não tạm thời, hoặc do mất nước. Cần phân biệt với chóng mặt do bệnh lý khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 立ちくらみ và 目眩
立ちくらみ chỉ xảy ra khi thay đổi tư thế đột ngột (ngồi → đứng). 目眩 có thể xảy ra bất cứ lúc nào, kể cả khi ngồi yên, do nhiều nguyên nhân như say tàu xe, bệnh lý tai trong, hoặc rối loạn tiền đình.
Quy tắc vàng
Khi nào nên đi khám bác sĩ?
Nếu chóng mặt xảy ra thường xuyên, kéo dài, hoặc kèm theo các triệu chứng như buồn nôn, mất thăng bằng, đau đầu dữ dội, hoặc ngất xỉu, cần đi khám ngay vì có thể liên quan đến bệnh lý tim mạch hoặc thần kinh.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 立ち (tachi - đứng) + くらみ (kurami - tối sầm, ám ảnh). Ban đầu chỉ ám chỉ cảm giác tối sầm mắt khi đứng dậy, sau mở rộng nghĩa sang chóng mặt nói chung.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả triệu chứng. Không nên nhầm lẫn với 目眩 (めまい - chóng mặt do nhiều nguyên nhân khác).