科学的な証明
Que signifie "科学的な証明" ?
chứng minh khoa họcこの理論は科学的な証明が必要だ
Lý thuyết này cần chứng minh khoa học
Comment bien utiliser "科学的な証明" ?
chuyên ngành
Chứng minh hoặc bằng chứng dựa trên phương pháp khoa học, tuân theo nguyên tắc khoa học và có thể được kiểm chứng
科学的な証明があれば、この仮説は受け入れられるだろう
Nếu có chứng minh khoa học, giả thuyết này sẽ được chấp nhận
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và nghiên cứu
Cụm từ kết hợp
科学的な証明を提供するcung cấp chứng minh khoa học科学的な証明が必要だcần chứng minh khoa học
Từ đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và nghiên cứu để chỉ các bằng chứng hoặc chứng minh có tính khoa học cao
Phân tích từ
科学的な
khoa học
adjective証明
chứng minh
nounTừ Điển Nhật Việt