確率分布

かくりつぶんぷ

Que signifie "確率分布" en Vietnamese ?

phân bố xác suất

このデータセットの確率分布を求めなさい。

Hãy tìm phân bố xác suất của bộ dữ liệu này.


Comment bien utiliser "確率分布" : définitions et exemples en Vietnamese ?

chuyên ngành

Sự phân bố các giá trị có thể xảy ra của một biến ngẫu nhiên cùng xác suất tương ứng của chúng.

正規分布は確率分布の一種です。

Phân bố chuẩn là một loại phân bố xác suất.

確率分布を可視化すると、データの特徴がわかりやすくなります。

Khi trực quan hóa phân bố xác suất, đặc điểm của dữ liệu sẽ trở nên dễ hiểu hơn.

Thường được sử dụng trong thống kê, khoa học dữ liệu, và nghiên cứu khoa học. Có thể đề cập đến phân bố rời rạc (ví dụ: phân bố nhị thức) hoặc liên tục (ví dụ: phân bố chuẩn).

Cụm từ kết hợp

確率分布関数hàm phân bố xác suất確率密度関数hàm mật độ xác suất正規分布phân bố chuẩn二項分布phân bố nhị thức

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 確率分布 và xác suất

確率分布 là toàn bộ cấu trúc xác suất của biến ngẫu nhiên (ví dụ: phân bố chuẩn), trong khi xác suất (確率) chỉ là giá trị xác suất cụ thể tại một điểm (ví dụ: P(X=5)).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

確率分布 luôn gắn liền với biến ngẫu nhiên (random variable) và mô tả toàn bộ khả năng xảy ra. Không dùng cho các khái niệm xác suất rời rạc như 'xác suất trúng xổ số'.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 確率 (かくりつ, xác suất) + 分布 (ぶんぷ, phân bố). 確率 bắt nguồn từ chữ Hán 確率 (xác suất), 分布 từ chữ Hán 分布 (phân bố).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật. Không nhầm lẫn với 'phân phối' (配布) nghĩa là phân phát hay phân phối vật lý.

Phân tích từ

確率
xác suất
root
+
分布
phân bố
root
Từ Điển Nhật Việt