Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 確定拠出年金

確定拠出年金

kakutei kyoshutsu nenkin
quỹ hưu trí đóng góp xác định

会社員は毎月給料から一定額を確定拠出年金に拠出する。

Người lao động đóng góp một khoản tiền cố định hàng tháng vào quỹ hưu trí đóng góp xác định.


Tài chính
trang trọng

Hệ thống hưu trí cá nhân hoặc doanh nghiệp, trong đó người tham gia đóng góp định kỳ vào tài khoản tiết kiệm hưu trí, và khoản tiền này được đầu tư vào các quỹ đầu tư lựa chọn. Số tiền hưởng sau khi nghỉ hưu phụ thuộc vào hiệu quả đầu tư của khoản đóng góp.

確定拠出年金では、加入者が自分で運用商品を選択できる。

Trong quỹ hưu trí đóng góp xác định, người tham gia có thể tự chọn sản phẩm đầu tư.

確定拠出年金の掛金は所得控除の対象となる。

Khoản đóng góp vào quỹ hưu trí đóng góp xác định được hưởng ưu đãi thuế thu nhập.

Tại Nhật Bản, hệ thống này được gọi là '確定拠出年金' (DC plan), bao gồm hai loại chính: '企業型確定拠出年金' (quỹ hưu trí doanh nghiệp) và '個人型確定拠出年金' (quỹ hưu trí cá nhân).

Cụm từ kết hợp

企業型確定拠出年金quỹ hưu trí đóng góp xác định doanh nghiệp個人型確定拠出年金quỹ hưu trí đóng góp xác định cá nhân掛金khoản đóng góp運用商品sản phẩm đầu tư所得控除ưu đãi thuế thu nhập

Từ đồng nghĩa

DCプラン確定拠出年金制度

Cụm từ liên quan

年金cụm từ
tiền hưu trí, chế độ hưu trí
iDeCotừ mới
tên viết tắt của '個人型確定拠出年金' tại Nhật Bản, hệ thống hưu trí cá nhân

Mẹo hay

Phân biệt với '確定給付年金'

確定拠出年金 (DC plan) là hệ thống mà người tham gia chịu rủi ro đầu tư, trong khi 確定給付年金 (DB plan) là hệ thống mà người sử dụng lao động cam kết trả một khoản tiền hưu trí cố định, không phụ thuộc vào hiệu quả đầu tư.

Quy tắc vàng

Cấu trúc hệ thống

Người tham gia đóng góp định kỳ vào tài khoản cá nhân, khoản tiền này được đầu tư vào các quỹ lựa chọn, và số tiền hưởng sau này phụ thuộc vào hiệu quả đầu tư cộng với đóng góp của người tham gia.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 確定 (kakutei, xác định) + 拠出 (kyoshutsu, đóng góp) + 年金 (nenkin, tiền hưu trí). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh cải cách hệ thống hưu trí Nhật Bản vào những năm 2000 nhằm tạo ra một hệ thống linh hoạt hơn so với '確定給付年金' (quỹ hưu trí trả theo định mức).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, tài chính, và quản lý nhân sự tại Nhật Bản. Người học tiếng Nhật nên lưu ý rằng đây là một khái niệm chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương chưa được phổ biến rộng rãi nhưng đang dần được giới thiệu trong lĩnh vực tài chính cá nhân.

Phân tích từ

確定
xác định, cố định
root
+
拠出
đóng góp, góp phần
root
+
年金
tiền hưu trí, chế độ hưu trí
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.