破損した商品
Que signifie "破損した商品" ?
sản phẩm bị hỏngこの商品は破損しています
Sản phẩm này bị hỏng
Comment bien utiliser "破損した商品" ?
trang trọng
Sản phẩm bị hỏng hoặc bị hư hỏng
破損した商品は返金対象になります
Sản phẩm bị hỏng sẽ được hoàn tiền
Thường được sử dụng trong các trường hợp bảo hành hoặc hoàn trả hàng
Phân tích từ
破損
bị hỏng
rootした
đã
suffix商品
sản phẩm
rootTừ Điển Nhật Việt