真っ白
Que signifie "真っ白" ?
trắng tinh真っ白な布団が気持ちいい。
Chăn trắng tinh thật dễ chịu.
Comment bien utiliser "真っ白" ?
màu trắng hoàn toàn, không có vết bẩn hay pha trộn bất kỳ màu sắc nào khác
雪が真っ白に降り積もった。
Tuyết phủ trắng tinh trên mặt đất.
彼女の顔は真っ白になった。
Mặt cô ấy trắng bệch hẳn đi.
Có thể dùng cho cả nghĩa đen (màu sắc) và nghĩa bóng (tình trạng sạch sẽ hoặc trạng thái tinh thần bất ổn).
Mẹo hay
Phân biệt 真っ白 và 白い
真っ白 nhấn mạnh sự hoàn toàn, tinh khiết (như tuyết, giấy trắng), trong khi 白い chỉ đơn giản là có màu trắng. Ví dụ: 白い服 (quần áo màu trắng) không nhất thiết phải trắng tinh.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
真っ白 thường đi với danh từ chỉ vật thể có màu sắc (布団, 紙, 雪) hoặc trạng thái tinh thần (顔). Không dùng cho các sắc thái trắng không hoàn toàn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa '真' (chân, thật sự) và '白' (trắng). '真' nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, '白' chỉ màu trắng. Cả từ mang nghĩa 'trắng hoàn toàn' từ thời kỳ Edo.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (màu sắc, vật thể) và tâm lý (sự sợ hãi khiến mặt trắng bệch). Không dùng cho màu trắng pha lẫn các sắc thái khác.