監督する
giám sát監督官は現場の安全を監督する。
Cán bộ giám sát giám sát an toàn tại hiện trường.
Giám sát, theo dõi và đảm bảo hoạt động hoặc tiến trình diễn ra theo đúng quy định, tiêu chuẩn hoặc kế hoạch.
監督者は作業員の安全を監督しなければならない。
Người giám sát phải giám sát an toàn của công nhân.
映画監督は撮影現場を監督する。
Đạo diễn phim giám sát hiện trường quay phim.
Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp như công trường, xí nghiệp, trường học, hoặc lĩnh vực nghệ thuật (điện ảnh).
Quản lý, điều hành (một dự án, tổ chức hoặc hoạt động).
彼はプロジェクト全体を監督している。
Anh ấy đang quản lý toàn bộ dự án.
Có thể thay thế bằng 'quản lý' trong một số ngữ cảnh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 監督する và 管理する
監督する nhấn mạnh vào việc quan sát, theo dõi để đảm bảo tuân thủ quy định hoặc tiêu chuẩn, trong khi 管理する (quản lý) bao gồm cả việc lập kế hoạch, tổ chức và điều hành. Ví dụ: 監督する là giám sát an toàn lao động, còn 管理する là quản lý toàn bộ dự án.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 監督する?
Dùng khi cần nhấn mạnh vào hành động quan sát, theo dõi để đảm bảo tuân thủ quy định, tiêu chuẩn hoặc tiến độ. Không dùng khi muốn nói về việc lập kế hoạch hoặc điều hành toàn diện (dùng 管理する thay thế).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 監督 (監督) gồm 2 kanji. 監督 (かんとく) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Trung '監督' (jiāndū), nghĩa đen là 'xem xét, kiểm tra'. Kanji 監督 trong tiếng Trung cũng được sử dụng với nghĩa tương tự.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Nhật, 監督 có thể dùng cho cả giám sát hành vi con người (ví dụ: giám sát an toàn lao động) và giám sát tiến trình (ví dụ: giám sát tiến độ dự án). 2. Trong tiếng Việt, 'giám sát' thường mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, báo cáo hoặc các tình huống chuyên nghiệp. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng 'quản lý' hoặc 'theo dõi' tùy ngữ cảnh. 3. Không nhầm lẫn với 'giám đốc' (社長) - người đứng đầu một tổ chức.