登録情報

tōroku jōhō

Que signifie "登録情報" ?

thông tin đăng ký

ウェブサイトに登録情報を入力してください。

Vui lòng nhập thông tin đăng ký vào trang web.


Comment bien utiliser "登録情報" ?

trang trọng

Thông tin do người dùng cung cấp khi đăng ký tài khoản hoặc dịch vụ trực tuyến.

このアプリでは登録情報の管理が簡単です。

Ứng dụng này giúp quản lý thông tin đăng ký một cách dễ dàng.

登録情報を更新してください。

Vui lòng cập nhật thông tin đăng ký.

Thường bao gồm tên, email, mật khẩu, số điện thoại hoặc địa chỉ. Được sử dụng trong các hệ thống trực tuyến như mạng xã hội, ngân hàng, hoặc dịch vụ thương mại điện tử.

Công nghệ
chuyên ngành

Dữ liệu cá nhân được lưu trữ trong hệ thống sau khi đăng ký.

システムの登録情報を暗号化する必要があります。

Cần phải mã hóa thông tin đăng ký của hệ thống.

Áp dụng trong quản trị hệ thống, bảo mật dữ liệu, hoặc tuân thủ pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân.

Cụm từ kết hợp

登録情報を入力するnhập thông tin đăng ký登録情報を更新するcập nhật thông tin đăng ký登録情報を管理するquản lý thông tin đăng ký登録情報を削除するxóa thông tin đăng ký

Cụm từ liên quan

登録手続きcụm từ
thủ tục đăng ký
登録フォームcụm từ
biểu mẫu đăng ký
登録済みcụm từ
đã đăng ký

Mẹo hay

Phân biệt '登録情報' và '個人情報'

登録情報 chỉ thông tin người dùng cung cấp khi đăng ký (ví dụ: tên, email), trong khi 個人情報 bao gồm toàn bộ dữ liệu cá nhân (bao gồm cả thông tin đăng ký) và có thể liên quan đến pháp luật bảo vệ dữ liệu.

Quy tắc vàng

Sử dụng '登録情報' trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn, biểu mẫu hoặc giao diện người dùng của hệ thống trực tuyến. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức như hội thoại hàng ngày.

Nguồn gốc từ

登録 (đăng ký) + 情報 (thông tin). Từ ghép Hán-Nhật phổ biến trong lĩnh vực công nghệ và quản trị dữ liệu.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến các hệ thống trực tuyến hoặc quản trị dữ liệu. Không nên nhầm lẫn với 'thông tin cá nhân' (個人情報) vốn có phạm vi rộng hơn.

Phân tích từ

登録
đăng ký
noun (verb stem)
+
情報
thông tin
noun
Từ Điển Nhật Việt