Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 病院を訪れる

病院を訪れる

びょういんをおとずれる (byōin o otozureru)

Que signifie "病院を訪れる" ?

đến bệnh viện

先週、祖母が病院を訪れました。

Tuần trước, tôi đã đến bệnh viện thăm bà ngoại.


Comment bien utiliser "病院を訪れる" ?

trang trọng

đến thăm bệnh viện vì mục đích cá nhân (thăm người thân, khám bệnh, v.v.)

病院を訪れるときは、必ず予約をしましょう。

Khi đến bệnh viện, hãy nhớ đặt lịch hẹn trước.

彼は病院を訪れて、新しい治療法について医師と話した。

Anh ấy đến bệnh viện để nói chuyện với bác sĩ về phương pháp điều trị mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc thăm bệnh viện vì lý do sức khỏe hoặc thăm người thân.

Cụm từ kết hợp

病院を訪れる理由lý do đến bệnh viện病院を訪れる機会cơ hội đến bệnh viện病院を訪れる際の注意点điểm cần lưu ý khi đến bệnh viện

Từ đồng nghĩa

病院に行く病院に訪問する

Từ trái nghĩa

病院を去る病院を出る

Cụm từ liên quan

病院に通うcụm từ
đi khám bệnh định kỳ
病院に入院するcụm từ
nhập viện
病院を退院するcụm từ
xuất viện

Mẹo hay

Phân biệt 病院を訪れる và 病院に行く

病院を訪れる thường mang sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh vào hành động thăm viếng (như thăm người thân, bác sĩ), trong khi 病院に行く đơn thuần chỉ hành động di chuyển đến bệnh viện (có thể vì bất kỳ lý do gì). Ví dụ: - 病院を訪れる: 病院を訪れて、お見舞いに行った (Tôi đến bệnh viện thăm người bệnh). - 病院に行く: 病院に行って、薬をもらった (Tôi đến bệnh viện để lấy thuốc).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 病院を訪れる?

Sử dụng 病院を訪れる khi: 1. Nói về việc thăm bệnh viện vì lý do cá nhân (thăm người thân, bạn bè đang điều trị). 2. Ngữ cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh vào hành động thăm viếng. 3. Không dùng để chỉ hành động đi khám bệnh định kỳ (dùng 病院に通う thay thế).

Nguồn gốc từ

病院 (bệnh viện) là từ Hán-Việt kết hợp giữa 病 (bệnh, nghĩa là 'bệnh tật') và 院 (viện, nghĩa là 'cơ sở y tế'). 訪れる (phỏng, nghĩa là 'ghé thăm') là động từ thể hiện hành động thăm viếng. Cụm từ này ghép nghĩa đen là 'ghé thăm bệnh viện', nhưng trong tiếng Nhật thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với '病院に行く' (đơn thuần là 'đi đến bệnh viện').

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '病院を訪れる' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc thăm bệnh viện vì lý do sức khỏe hoặc thăm người thân. Không dùng để chỉ hành động đi khám bệnh định kỳ (thường dùng '病院に通う' cho trường hợp này). 2. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'đến bệnh viện' hoặc 'ghé thăm bệnh viện' tùy ngữ cảnh. 'Ghé thăm' thường dùng khi thăm người thân, trong khi 'đến bệnh viện' có thể dùng cho mọi trường hợp.

Phân tích từ

病院
bệnh viện
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
訪れる
ghé thăm, đến thăm
verb
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.