異状
Que signifie "異状" ?
bất thường地震の後、建物に異状はありませんでしたか?
Sau động đất, tòa nhà có bất thường gì không?
Comment bien utiliser "異状" ?
sự bất thường, dấu hiệu không bình thường
医者は患者の体に異状を発見した。
Bác sĩ phát hiện dấu hiệu bất thường trên cơ thể bệnh nhân.
機械に異状が見つかったため、運転を停止した。
Phát hiện bất thường ở máy móc nên đã dừng vận hành.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo cáo hoặc kiểm tra. Có thể thay thế bằng 異常 (ijou) trong nhiều trường hợp, nhưng 異状 mang sắc thái 'dấu hiệu không bình thường' hơn là 'trạng thái bất thường'.
Mẹo hay
Phân biệt 異状 và 異常
Cả hai đều có nghĩa 'bất thường', nhưng 異常 thiên về 'trạng thái không bình thường' (ví dụ: sức khỏe bất thường, thời tiết bất thường), trong khi 異状 thiên về 'dấu hiệu, triệu chứng bất thường' (ví dụ: phát hiện bất thường trong máy móc, tòa nhà).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 異状?
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc phát hiện hoặc quan sát thấy dấu hiệu không bình thường trong quá trình kiểm tra, giám sát hoặc báo cáo. Không dùng để mô tả trạng thái bất thường chung chung.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 異 (khác thường) + 状 (trạng thái). Từ Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo. Không có Hán-Việt riêng biệt.
Ghi chú sử dụng
1. 異状 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo cáo hoặc kiểm tra (y tế, kỹ thuật, an ninh). 2. Có thể thay thế bằng 異常 trong nhiều trường hợp, nhưng 異常 phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 3. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc phi chính thức.