申請書

shinseishoÂm Hán-Việtthân trình

Que signifie "申請書" ?

đơn xin

この申請書を提出してください

Vui lòng nộp đơn xin này


Comment bien utiliser "申請書" ?

trang trọng

một tài liệu hoặc biểu mẫu được sử dụng để yêu cầu hoặc xin phép về một việc gì đó, thường liên quan đến thủ tục hành chính hoặc công việc

ビザの申請書に必要な書類を揃えました

Tôi đã chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết cho đơn xin thị thực

この申請書に記入してください

Vui lòng điền vào đơn xin này

Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, công việc, hoặc khi cần xin phép về một việc gì đó

Cụm từ kết hợp

申請書を提出するnộp đơn xin申請書に記入するđiền vào đơn xin申請書を作成するlàm đơn xin

Phân tích từ

申
xin
root
+
請
yêu cầu
root
+
書
giấy tờ, tài liệu
root
Từ Điển Nhật Việt