Looking up...
この鉱山は年間100トンの金を産出する
Mỏ này sản xuất được 100 tấn vàng mỗi năm
Số lượng sản phẩm hoặc tài nguyên được sản xuất hoặc khai thác trong một thời gian nhất định
石油産出国は世界経済に大きな影響を与える
Các nước sản xuất dầu mỏ có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế thế giới
Thường dùng trong kinh tế, công nghiệp và tài nguyên thiên nhiên
Lưu ý rằng '産出' thường dùng cho sản lượng của tài nguyên hoặc sản phẩm công nghiệp, không dùng cho sản phẩm nông nghiệp.
Từ Hán-Việt 'sản xuất' (産出) có gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa gốc là 'sản xuất' hoặc 'khai thác'
Trong tiếng Nhật, '産出' thường dùng để chỉ sản lượng của tài nguyên thiên nhiên hoặc sản phẩm công nghiệp. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'sản lượng' hoặc 'sản xuất'.