現状
tình trạng hiện tại現在の現状を報告してください。
Xin hãy báo cáo tình trạng hiện tại.
tình trạng hiện tại của sự vật hay tình huống
現状を踏まえて、新しい計画を立てましょう。
Dựa trên tình trạng hiện tại, hãy lập kế hoạch mới.
現状では、プロジェクトは順調に進んでいます。
Trong tình trạng hiện tại, dự án đang tiến triển thuận lợi.
Thường dùng trong văn viết, báo cáo, hoặc thảo luận chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 現状 và 現況
Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 現況 thường dùng trong văn viết trang trọng hơn, trong khi 現状 phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Quy tắc vàng
Sử dụng 現状 trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng 現状 để mô tả trạng thái cá nhân (ví dụ: 'tình trạng sức khỏe của tôi') mà nên dùng các từ như '状態' (じょうたい) hay '具合' (ぐあい).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 現 (hiện) + 状 (trạng), nghĩa đen là 'trạng thái hiện tại'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ trạng thái cá nhân (ví dụ: 'tình trạng sức khỏe') mà chủ yếu dùng cho tình huống, tổ chức, dự án, xã hội. Có thể kết hợp với các động từ như '把握する' (nắm bắt), '分析する' (phân tích), '踏まえる' (dựa trên).