物価スライド

bukka suraidoÂm Hán-Việtvật giá

Que signifie "物価スライド" ?

điều chỉnh theo vật giá

年金額は物価スライドによって見直されます。

Mức lương hưu được xem xét lại thông qua điều chỉnh theo giá cả.


Comment bien utiliser "物価スライド" ?

Tài chính
chuyên ngành

Cơ chế điều chỉnh một khoản tiền như lương hưu, tiền lương hoặc trợ cấp theo mức biến động của giá cả, nhằm duy trì sức mua.

この契約では、賃金を毎年の物価スライドに連動させています。

Trong hợp đồng này, tiền lương được gắn với cơ chế điều chỉnh theo vật giá hằng năm.

物価スライドの結果、給付額が引き上げられました。

Do kết quả điều chỉnh theo vật giá, mức trợ cấp đã được tăng lên.

Thường xuất hiện trong các văn bản về lương hưu, bảo hiểm xã hội, trợ cấp và hợp đồng lao động. Việc điều chỉnh có thể tăng hoặc giảm tùy theo chỉ số giá.

Cụm từ kết hợp

物価スライド制chế độ điều chỉnh theo vật giá物価スライドを適用するáp dụng điều chỉnh theo vật giá物価スライドに連動するliên động theo biến động giá cả

Cụm từ liên quan

物価上昇cụm từ
giá cả tăng lên; lạm phát giá cả
賃金スライドcụm từ
điều chỉnh tiền lương theo chỉ số hoặc điều kiện đã quy định
年金改定cụm từ
điều chỉnh mức lương hưu

Mẹo hay

Phân biệt với 物価上昇

物価上昇 là hiện tượng giá cả tăng; 物価スライド là biện pháp điều chỉnh tiền lương, trợ cấp hoặc lương hưu để phản ứng với biến động đó.

Nguồn gốc từ

物価 nghĩa là giá cả hàng hóa; スライド là từ mượn tiếng Anh slide, dùng trong kinh tế với nghĩa điều chỉnh tăng giảm theo một chỉ số.

Ghi chú sử dụng

Không phải là việc “trượt giá” nói chung. 物価スライド nhấn mạnh một cơ chế chính thức, trong đó số tiền được điều chỉnh dựa trên biến động của vật giá hoặc chỉ số giá tiêu dùng.

Phân tích từ

物価
giá cả hàng hóa
root
+
スライド
điều chỉnh tăng giảm theo chỉ số
root
Từ Điển Nhật Việt