煤煙
Que signifie "煤煙" ?
khói bụi工場から煤煙が排出される。
Khói bụi thải ra từ nhà máy.
Comment bien utiliser "煤煙" ?
khói bụi, khói than, bồ hóng từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn
煤煙は大気汚染の原因の一つだ。
Khói bụi là một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm không khí.
この地域では煤煙による被害が深刻だ。
Tại khu vực này, thiệt hại do khói bụi rất nghiêm trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường, ô nhiễm không khí hoặc các vấn đề sức khỏe liên quan đến khói bụi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 煤煙 và 煙
煤煙 thường chỉ khói bụi từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn (như than, dầu), trong khi 煙 (khói) có thể chỉ bất kỳ loại khói nào. 煤煙 thường mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến ô nhiễm.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh môi trường
煤煙 thường xuất hiện trong các văn bản về môi trường, luật pháp liên quan đến ô nhiễm không khí hoặc các báo cáo khoa học. Không nên dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh tính ô nhiễm.
Nguồn gốc từ
煤煙 là từ ghép Hán-Nhật gồm 煤 (bồ hóng, muội than) và 煙 (khói). Cả hai đều có nguồn gốc từ Hán tự, với 煤 xuất phát từ chữ 媒 (bồ hóng) và 煙 từ chữ 煙 (khói). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ cận đại, liên quan đến công nghiệp hóa và ô nhiễm môi trường.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo môi trường hoặc các cuộc thảo luận về ô nhiễm không khí. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như 'khói' hoặc 'bụi' tùy theo ngữ cảnh.