無名
vô danh彼は無名の画家として活動している
Anh ấy hoạt động như một họa sĩ vô danh
chung
Người hoặc vật không được biết đến rộng rãi, không nổi tiếng
無名の英雄
Những anh hùng vô danh
無名の作家
Những tác giả vô danh
Thường dùng để mô tả những người có tài năng nhưng chưa được công nhận
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'vô danh' (無名), từ '無' (không) và '名' (tên, danh tiếng)
Ghi chú sử dụng
Có thể dùng để chỉ người hoặc vật, thường mang ý nghĩa tích cực về sự ẩn danh nhưng có giá trị
Phân tích từ
無
không có
prefix名
tên, danh tiếng
rootTừ Điển Nhật Việt