災害を防ぐ

saigai o fusegu

Que signifie "災害を防ぐ" en Vietnamese ?

ngăn chặn thảm họa

地震や台風などの災害を防ぐために、堤防を強化します。

Chúng tôi tăng cường đê điều để ngăn chặn các thảm họa như động đất hay bão.


Comment bien utiliser "災害を防ぐ" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Kỹ thuật
trang trọng

Thực hiện các biện pháp nhằm ngăn chặn, giảm thiểu hoặc loại trừ nguy cơ xảy ra thảm họa tự nhiên hoặc nhân tạo.

洪水を防ぐためにダムを建設する。

Xây dựng đập ngăn lũ.

火災を防ぐには消火器を設置することが重要です。

Để ngăn chặn hỏa hoạn, việc lắp đặt bình chữa cháy là quan trọng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý rủi ro, kỹ thuật dân dụng, hoặc chính sách công.

trang trọng

Áp dụng các chiến lược phòng ngừa nhằm bảo vệ cộng đồng hoặc tài sản khỏi tác động của thảm họa.

災害を防ぐための地域住民の意識向上が必要だ。

Cần nâng cao nhận thức của người dân địa phương để ngăn chặn thảm họa.

Nhấn mạnh vai trò của giáo dục và chuẩn bị cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

災害を防ぐ対策biện pháp ngăn chặn thảm họa災害を防ぐシステムhệ thống phòng ngừa thảm họa災害を防ぐ技術công nghệ phòng ngừa thảm họa

Cụm từ liên quan

災害に備えるcụm từ
chuẩn bị sẵn sàng đối phó thảm họa
防災word
phòng chống thảm họa (danh từ)
被災地word
vùng bị thảm họa tàn phá

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '防ぐ' và '防止する'

'防ぐ' (fusegu) nhấn mạnh vào hành động chủ động ngăn chặn nguy cơ xảy ra, trong khi '防止する' (bōshi suru) thiên về ngăn chặn sự lây lan hoặc mở rộng của mối nguy. Ví dụ: '火災を防ぐ' (ngăn chặn hỏa hoạn xảy ra) vs '火災の拡大を防止する' (ngăn chặn hỏa hoạn lan rộng).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 'を防ぐ'

Luôn sử dụng trợ từ 'を' (wo) giữa danh từ chỉ thảm họa và động từ '防ぐ'. Không dùng 'が' hoặc 'に'. Ví dụ: 災害を防ぐ (✓) ではなく 災害が防ぐ (✗) hay 災害に防ぐ (✗).

Nguồn gốc từ

災害 (saigai) = 'thảm họa' (từ chữ 'tai' 災 'tai họa' + 'gai' 害 'tổn hại'); 防ぐ (fusegu) = 'ngăn chặn' (từ chữ 'bō' 防 'phòng ngừa' + hậu tố động từ '-gu'). Cụm từ thể hiện ý nghĩa phòng ngừa chủ động, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với sự phát triển của khoa học kỹ thuật.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các danh từ chỉ loại thảm họa (地震, 洪水, 火災, 台風) hoặc các biện pháp cụ thể (堤防, ダム, 消火器). Trong văn viết chính thức, có thể thay thế bằng '災害を未然に防ぐ' (ngăn chặn thảm họa từ trước).

Phân tích từ

災害
thảm họa
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
防ぐ
ngăn chặn
verb
Từ Điển Nhật Việt