災害

saigai

Que signifie "災害" en Vietnamese ?

thảm họa thiên nhiên

地震や台風などの災害に備える。

Chuẩn bị cho các thảm họa như động đất và bão.


Comment bien utiliser "災害" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Thảm họa gây ra bởi thiên nhiên (động đất, bão, lũ lụt, núi lửa, v.v.) hoặc các sự kiện bất ngờ gây thiệt hại nghiêm trọng đến con người, tài sản hoặc môi trường.

東日本大震災は大きな災害だった。

Động đất và sóng thần Đông Nhật Bản năm 2011 là một thảm họa lớn.

災害時には避難計画が重要です。

Kế hoạch sơ tán rất quan trọng trong trường hợp thảm họa.

Thường dùng trong ngữ cảnh báo cáo tin tức, chính sách phòng chống thiên tai, hoặc thảo luận về quản lý rủi ro.

Cụm từ kết hợp

災害対策biện pháp phòng chống thảm họa災害復興hồi phục sau thảm họa災害ボランティアtình nguyện viên cứu trợ thảm họa災害保険bảo hiểm thảm họa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

災害時の行動cụm từ
hành động trong trường hợp thảm họa
災害弱者cụm từ
nhóm người dễ bị tổn thương trong thảm họa (người già, trẻ em, người khuyết tật)

Mẹo hay

Phân biệt 災害, 災難, và 天災

災害 (thảm họa thiên nhiên) thường mang tính hệ thống và có quy mô lớn (động đất, sóng thần). 災難 (tai nạn, rủi ro) có thể là cá nhân hoặc nhỏ lẻ (tai nạn giao thông). 天災 (thiên tai) nhấn mạnh yếu tố tự nhiên, không bao gồm thảm họa do con người gây ra (như chiến tranh).

Quy tắc vàng

Sử dụng 災害 trong ngữ cảnh chính thức

Từ này phù hợp trong văn bản báo cáo, chính sách, hoặc thảo luận về quản lý rủi ro. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 災 (tai, tai ương) +害 (hai, hại). Cả hai đều có nguồn gốc Hán Việt, nhưng trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng theo nghĩa rộng hơn so với tiếng Trung (thường chỉ thiên tai).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn viết chính thức hoặc báo cáo. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các cụm từ như '自然災害' (thiên tai) hoặc '大変な出来事' (sự việc kinh khủng) để thay thế.

Phân tích từ

災
tai ương, thảm họa
root
+
害
gây hại, tổn thất
root
Từ Điển Nhật Việt