濡れる

nureru

Que signifie "濡れる" en Vietnamese ?

bị ướt

雨に濡れる

Bị ướt vì mưa


Comment bien utiliser "濡れる" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

trở nên ướt do tiếp xúc với chất lỏng (nước, mưa, sương, v.v.)

傘を持っていなかったので、服が濡れてしまった。

Vì không mang ô nên quần áo bị ướt hết.

海で泳いだ後、髪が濡れている。

Sau khi bơi dưới biển, tóc vẫn còn ướt.

Thường dùng để miêu tả trạng thái vật lý bị ướt, không mang sắc thái cảm xúc trừ khi kết hợp với từ ngữ bổ sung (e.g., 濡れるほど泣く = khóc đến ướt đẫm).

văn chương

ướt đẫm (thường do nước mắt, mồ hôi)

涙に濡れたハンカチ

Chiếc khăn bị ướt đẫm nước mắt

Thường dùng trong văn học hoặc các tình huống cảm xúc mạnh.

Cụm từ kết hợp

雨に濡れるbị ướt vì mưa涙に濡れるướt đẫm nước mắt汗に濡れるướt đẫm mồ hôi服が濡れるquần áo bị ướt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

濡れ衣 (ぬれぎぬ)cụm từ
lời buộc tội oan, tiếng oan
濡れ手で粟 (ぬれてであわ)tục ngữ
lợi nhuận dễ dàng kiếm được

Mẹo hay

Phân biệt 濡れる và 濡らす

濡れる là động từ tự thân (tự bị ướt), trong khi 濡らす là tha động từ (làm cho cái gì đó bị ướt). Ví dụ: 服が濡れた (quần áo tự bị ướt) vs. 服を濡らした (tôi đã làm ướt quần áo).

Quy tắc vàng

Không dùng 濡れる cho hành động chủ động

Luôn dùng 濡らす khi diễn tả hành động chủ động làm ướt thứ gì đó. Ví dụ: 'Tôi làm ướt sách' → 本を濡らした (không dùng 本が濡れた).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 濡 (NÔ) nghĩa là 'ướt', kết hợp với động từ tự thân れる (hiện tượng tự nhiên). Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến các từ đồng nguyên trong tiếng Hán cổ như '濡' (nhu) mang nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho trạng thái bị ướt tự nhiên (không chủ động). 2. Không dùng cho hành động chủ động làm ướt (ví dụ: 'làm ướt quần áo' → 濡らす). 3. Trong ngữ cảnh cảm xúc, thường kết hợp với từ chỉ chất lỏng (nước mắt, mồ hôi) để tăng tính biểu cảm.

Phân tích từ

濡
ướt
root
+
れる
hậu tố động từ tự thân
suffix
Từ Điển Nhật Việt