満储
Que signifie "満储" ?
trữ lượng đầy đủこの倉庫は満储の状態だ
Kho này đang ở trạng thái trữ lượng đầy đủ
Comment bien utiliser "満储" ?
trang trọng
trạng thái khi một kho, bể chứa hoặc hệ thống lưu trữ đã được điền đầy hoặc gần đầy đến mức tối đa
水槽が満储になった
Bể chứa nước đã đầy
Thường dùng trong các hệ thống lưu trữ, kho hàng, hoặc các thiết bị chứa
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 漫 (man) có nghĩa là 'đầy' và 储 (cho) có nghĩa là 'trữ, lưu trữ'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thương mại để mô tả tình trạng trữ lượng
Phân tích từ
満
đầy
root储
trữ
rootTừ Điển Nhật Việt